Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98841 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh Tường Vi
Ngày sinh: 20/09/1956 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98842 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hà
Ngày sinh: 16/04/1972 Thẻ căn cước: 011******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 98843 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 98844 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Long
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 001******945 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98845 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/07/1961 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông san nền |
|
||||||||||||
| 98846 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98847 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Thắng
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 186***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 98848 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 001******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98849 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 033******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 98850 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 04/07/1988 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 98851 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Giang
Ngày sinh: 04/01/1991 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98852 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 19/03/1990 CMND: 125***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 98853 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 164***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98854 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 030******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98855 |
Họ tên:
Bùi Thế Học
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 031******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98856 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 038******398 Trình độ chuyên môn: Đại học Kế toán |
|
||||||||||||
| 98857 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Toại
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 98858 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 014******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98859 |
Họ tên:
Đặng Quang Phương
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 025******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98860 |
Họ tên:
Đỗ Mai Chung
Ngày sinh: 04/09/1987 Thẻ căn cước: 030******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
