Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98841 Họ tên: Nguyễn Thịnh Tường Vi
Ngày sinh: 20/09/1956
Thẻ căn cước: 001******499
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113182 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
98842 Họ tên: Phạm Hồng Hà
Ngày sinh: 16/04/1972
Thẻ căn cước: 011******727
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113181 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 31/12/2025
98843 Họ tên: Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 13/10/1991
Thẻ căn cước: 001******998
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113180 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
BXD-00113180 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) I 05/05/2028
98844 Họ tên: Nguyễn Anh Long
Ngày sinh: 20/11/1992
Thẻ căn cước: 001******945
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113179 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 31/12/2025
98845 Họ tên: Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/07/1961
Thẻ căn cước: 001******473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông san nền
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113178 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
98846 Họ tên: Trần Văn Đông
Ngày sinh: 10/10/1974
Thẻ căn cước: 001******489
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113177 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
HAN-00113177 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 31/12/2025
98847 Họ tên: Nguyễn Mỹ Thắng
Ngày sinh: 10/09/1989
CMND: 186***747
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113176 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 31/12/2025
HAN-00113176 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 31/12/2025
98848 Họ tên: Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 05/09/1987
Thẻ căn cước: 001******557
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113175 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 31/12/2025
HTL-00113175 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 25/12/2035
98849 Họ tên: Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 20/08/1987
Thẻ căn cước: 033******618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113174 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị mạng - thông tin liên lạc công trình xây dựng II 31/12/2025
98850 Họ tên: Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 04/07/1988
Thẻ căn cước: 001******005
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113173 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 31/12/2025
98851 Họ tên: Đặng Hoàng Giang
Ngày sinh: 04/01/1991
Thẻ căn cước: 001******953
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113172 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 31/12/2025
HAN-00113172 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 31/12/2025
98852 Họ tên: Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 19/03/1990
CMND: 125***186
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113171 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113171 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ điện công trình dân dụng, công nghiệp III 31/12/2025
98853 Họ tên: Nguyễn Đức Cảnh
Ngày sinh: 04/11/1990
CMND: 164***264
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113170 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
HAN-00113170 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 08/11/2026
98854 Họ tên: Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 20/07/1987
Thẻ căn cước: 030******474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113169 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
HNT-00113169 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/01/2036
98855 Họ tên: Bùi Thế Học
Ngày sinh: 12/03/1990
Thẻ căn cước: 031******166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113168 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
THX-00113168 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 29/12/2035
98856 Họ tên: Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 06/04/1981
Thẻ căn cước: 038******398
Trình độ chuyên môn: Đại học Kế toán
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113167 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
98857 Họ tên: Nguyễn Sỹ Toại
Ngày sinh: 20/12/1988
Thẻ căn cước: 001******952
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113166 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thông tin/viễn thông) II 31/12/2025
98858 Họ tên: Đỗ Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/07/1984
Thẻ căn cước: 014******134
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành KT Công trình - Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113165 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
CTN-00113165 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 26/07/2027
98859 Họ tên: Đặng Quang Phương
Ngày sinh: 14/12/1982
Thẻ căn cước: 025******304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113164 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
98860 Họ tên: Đỗ Mai Chung
Ngày sinh: 04/09/1987
Thẻ căn cước: 030******800
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113163 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113163 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ-điện công trình (hệ thống điện) II 05/05/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn