Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98821 |
Họ tên:
Phùng Văn Luân
Ngày sinh: 07/07/1978 CMND: 111***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98822 |
Họ tên:
Trần Văn Tạo
Ngày sinh: 26/08/1992 CMND: 151***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98823 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 038******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 98824 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 036******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 98825 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 001******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 98826 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Liên
Ngày sinh: 25/01/1970 Thẻ căn cước: 010******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 98827 |
Họ tên:
Lê Yên
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 98828 |
Họ tên:
Lê Thị Mai Hậu
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 001******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải và kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 98829 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 017***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 98830 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 037******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98831 |
Họ tên:
Phan Thanh Tâm
Ngày sinh: 25/12/1991 CMND: 312***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98832 |
Họ tên:
Hà Văn Luận
Ngày sinh: 31/05/1981 CMND: 121***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98833 |
Họ tên:
Vũ Đình Hưng
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98834 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 012***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98835 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Cơ
Ngày sinh: 15/04/1960 CMND: 010***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98836 |
Họ tên:
Trần Nho Ngọc Toản
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98837 |
Họ tên:
Đường Vũ Hải
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 026******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98838 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ổn
Ngày sinh: 13/10/1983 CMND: 145***848 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 98839 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bách
Ngày sinh: 24/12/1982 Thẻ căn cước: 014******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98840 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 001******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
