Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98801 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiệp
Ngày sinh: 29/08/1987 CMND: 070***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98802 |
Họ tên:
Đỗ Đình Dũng
Ngày sinh: 11/06/1980 CMND: 031***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 98803 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Vinh
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 012***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 98804 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/11/1981 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98805 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hải
Ngày sinh: 22/03/1995 CMND: 187***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98806 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nguyên
Ngày sinh: 21/01/1977 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98807 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Toàn
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 034******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Ngành: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98808 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Điệp
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 013***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98809 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hoàn
Ngày sinh: 04/02/1976 CMND: 111***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 98810 |
Họ tên:
Trần Thị Hằng
Ngày sinh: 27/01/1993 CMND: 184***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98811 |
Họ tên:
Phạm Công Uấn
Ngày sinh: 28/08/1977 CMND: 151***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98812 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/04/1981 CMND: 012***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98813 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tân
Ngày sinh: 29/01/1993 CMND: 163***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98814 |
Họ tên:
Lương Trung Hùng
Ngày sinh: 17/04/1988 CMND: 131***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98815 |
Họ tên:
Lý Ngọc Nam
Ngày sinh: 11/01/1986 Thẻ căn cước: 033******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98816 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/06/1980 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98817 |
Họ tên:
Tô Văn Toàn
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 034******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98818 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 023***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 98819 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 23/06/1987 CMND: 172***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98820 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 03/05/1978 Thẻ căn cước: 025******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
