Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98781 |
Họ tên:
Võ Văn Quyền
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98782 |
Họ tên:
Phạm Đông Khoa
Ngày sinh: 04/07/1985 CMND: 225***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98783 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98784 |
Họ tên:
Lã Văn Trường
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98785 |
Họ tên:
Lộc Văn Hà
Ngày sinh: 30/01/1977 CMND: 080***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông-cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 98786 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thành
Ngày sinh: 14/05/1986 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98787 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 090***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98788 |
Họ tên:
Lê Xuân Đồng
Ngày sinh: 11/02/1979 Thẻ căn cước: 001******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98789 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98790 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/07/1994 CMND: 113***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98791 |
Họ tên:
Lê Văn Tâm
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 211***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98792 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Linh
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 183***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 98793 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Long
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98794 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 10/11/1989 CMND: 113***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 98795 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 037******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98796 |
Họ tên:
Lô Văn Dũng
Ngày sinh: 05/07/1985 CMND: 186***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98797 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hùng
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 034******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98798 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Hà
Ngày sinh: 10/01/1972 Thẻ căn cước: 008******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 98799 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 240***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98800 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Dung
Ngày sinh: 16/08/1993 CMND: 063***079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
