Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9861 |
Họ tên:
HOÀ QUANG TUYÊN
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 034******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9862 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ CÔN
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 040******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9863 |
Họ tên:
BÙI CÔNG ANH
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 034******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 9864 |
Họ tên:
BÀN XUÂN ĐÔNG
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 008******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9865 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN ĐỊNH
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9866 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẮNG
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 052******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 9867 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 052******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rồng
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 034******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9869 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 022******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9870 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiểu
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 037******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9871 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 031******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9872 |
Họ tên:
Đặng Thị Phượng
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9873 |
Họ tên:
Vũ Văn Hòa
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9874 |
Họ tên:
Trần Viết Hưng
Ngày sinh: 29/09/1985 Thẻ căn cước: 034******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9875 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 022******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9876 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 07/10/1998 Thẻ căn cước: 022******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9877 |
Họ tên:
Lương Quang Thái
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 022******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9878 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lân
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9879 |
Họ tên:
Vũ Tất Thắng
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9880 |
Họ tên:
Phạm Như Quyền
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
