Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 033******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9862 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đạt
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 036******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 9863 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/06/1980 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9864 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạt
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 033******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9865 |
Họ tên:
Lê Hồng Duy
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 036******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 9866 |
Họ tên:
Cao Anh Quang
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9867 |
Họ tên:
Ngô Văn Đăng
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 036******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9868 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vui
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 001******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9869 |
Họ tên:
Hà Quang Tiến
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 024******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động Hóa các xí nghiệp Công nghiệp ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9870 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 037******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 9871 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9872 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Vui
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 030******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9873 |
Họ tên:
Lưu Đức Sơn
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 040******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9874 |
Họ tên:
Đoàn Vũ Nam
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9875 |
Họ tên:
Hồ Tiến Sỹ
Ngày sinh: 20/09/1971 Thẻ căn cước: 040******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9876 |
Họ tên:
Lê Duy Toàn
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 019******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9877 |
Họ tên:
Trương Văn Tiệp
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 9878 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 22/02/1979 Thẻ căn cước: 040******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9879 |
Họ tên:
Ngô Trí Giang
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9880 |
Họ tên:
Lê Quang Chiến
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
