Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98761 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 08/10/1991 CMND: 125***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98762 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/05/1986 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 98763 |
Họ tên:
Tạ Văn Thái
Ngày sinh: 02/03/1993 CMND: 017***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 98764 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhân
Ngày sinh: 08/07/1976 CMND: 011***315 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 98765 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Anh
Ngày sinh: 01/03/1963 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng ngành thi công |
|
||||||||||||
| 98766 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giang
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98767 |
Họ tên:
Đồng Mạnh Hà
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 013***440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98768 |
Họ tên:
Triệu Khắc Quang
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 001******671 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 98769 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 13/12/1985 Thẻ căn cước: 033******999 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98770 |
Họ tên:
Đặng Trung Hải
Ngày sinh: 27/12/1987 Thẻ căn cước: 030******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 98771 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 17/01/1980 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị-nông thôn |
|
||||||||||||
| 98772 |
Họ tên:
Bùi Hải Linh
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 034******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98773 |
Họ tên:
Trần Tuấn Long
Ngày sinh: 05/07/1992 CMND: 101***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98774 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 12/06/1966 CMND: 012***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 98775 |
Họ tên:
Từ Bắc
Ngày sinh: 14/07/1989 CMND: 121***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98776 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sang
Ngày sinh: 28/10/1985 CMND: 135***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 98777 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lãm
Ngày sinh: 26/10/1990 Hộ chiếu: B97**598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98778 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Huy
Ngày sinh: 12/06/1989 CMND: 173***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98779 |
Họ tên:
Vũ Đình Sĩ
Ngày sinh: 15/02/1988 CMND: 162***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 038******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
