Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/03/1994 Thẻ căn cước: 001******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98742 |
Họ tên:
Dương Phương Đông
Ngày sinh: 05/12/1982 CMND: 090***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98743 |
Họ tên:
Đào Ngọc Lâm
Ngày sinh: 21/07/1980 CMND: 013***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98744 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bảo Long
Ngày sinh: 20/04/1986 CMND: 273***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98745 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 231***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98746 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuấn
Ngày sinh: 17/06/1965 Thẻ căn cước: 001******631 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98747 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tường
Ngày sinh: 23/10/1966 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98748 |
Họ tên:
Đàm Xuân Dũng
Ngày sinh: 23/10/1972 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98749 |
Họ tên:
Lã Văn Ngọ
Ngày sinh: 18/12/1990 CMND: 013***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98750 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Hiểu
Ngày sinh: 21/12/1988 CMND: 162***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 98751 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 035******178 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98752 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Dương
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98753 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trung
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 036******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98754 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 035******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98755 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 026******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 98756 |
Họ tên:
Lại Thành Du
Ngày sinh: 27/02/1982 CMND: 151***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98757 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tĩnh
Ngày sinh: 02/03/1986 CMND: 264***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98758 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 13/10/1989 CMND: 334***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98759 |
Họ tên:
Phan Quốc Huy
Ngày sinh: 23/10/1984 CMND: 162***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều kiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 98760 |
Họ tên:
Quản Minh Phương
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 019******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
