Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98721 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thao
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 030******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98722 |
Họ tên:
Tạ Văn Hạnh
Ngày sinh: 25/12/1964 Thẻ căn cước: 033******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98723 |
Họ tên:
Tạ Văn Kiểm
Ngày sinh: 27/01/1971 CMND: 135***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98724 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hồng
Ngày sinh: 16/12/1983 CMND: 012***690 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98725 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nhật
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 040******741 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98726 |
Họ tên:
Cát Chí Hưng
Ngày sinh: 29/07/1985 CMND: 131***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98727 |
Họ tên:
Trương Anh Dũng
Ngày sinh: 24/09/1994 CMND: 187***205 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 98728 |
Họ tên:
Trần Hùng Tưởng
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 026******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 98729 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vương
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 205***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98730 |
Họ tên:
Trần Xuân Đường
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 036******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98731 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 026******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98732 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 031******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98733 |
Họ tên:
Đoàn Tất Nghĩa
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 034******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 98734 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 022******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98735 |
Họ tên:
Trần Hữu Hưng
Ngày sinh: 29/11/1975 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98736 |
Họ tên:
Phan Quang Thắng
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 038******282 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98737 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/02/1980 CMND: 012***243 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98738 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hùng
Ngày sinh: 17/02/1969 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98739 |
Họ tên:
Lưu Văn Phong
Ngày sinh: 08/06/1985 CMND: 125***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98740 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hồng
Ngày sinh: 25/12/1953 CMND: 012***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp và thoát nước |
|
