Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98701 Họ tên: Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1991
CMND: 197***945
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00113322 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/07/2027
HAN-00113322 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
98702 Họ tên: Nguyễn Vĩ Lê
Ngày sinh: 29/03/1990
CMND: 205***037
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113321 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 25/03/2026
KTE-00113321 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/08/2029
98703 Họ tên: Phạm Văn Hát
Ngày sinh: 01/02/1994
CMND: 215***830
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00113320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 30/01/2036
HAN-00113320 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 31/12/2025
98704 Họ tên: Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1990
CMND: 186***310
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113319 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
HNT-00113319 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/08/2035
98705 Họ tên: Đinh Xuân Hảo
Ngày sinh: 27/03/1978
CMND: 013***069
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113318 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng II 31/12/2025
98706 Họ tên: Bùi Thanh Quang
Ngày sinh: 14/01/1985
Thẻ căn cước: 037******492
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113317 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 31/12/2025
BXD-00113317 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) I 10/11/2026
98707 Họ tên: Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 03/10/1986
CMND: 121***976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113316 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 31/12/2025
HAP-00113316 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Thủy lợi, đê điều II 06/10/2035
98708 Họ tên: Đặng Hồng Nhinh
Ngày sinh: 06/12/1993
Thẻ căn cước: 001******605
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113315 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình đường bộ III 31/12/2025
HAN-00113315 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
98709 Họ tên: Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 29/10/1981
Thẻ căn cước: 001******315
Trình độ chuyên môn: Đại học giao thông vận tải
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113314 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ III 31/12/2025
THX-00113314 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng Công trình Giao thông Cầu - hầm II 25/01/2027
98710 Họ tên: Phùng Văn Hồ
Ngày sinh: 05/04/1966
Thẻ căn cước: 001******173
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113313 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
98711 Họ tên: Đào Đức Tiến
Ngày sinh: 17/05/1981
Thẻ căn cước: 033******082
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113312 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 31/12/2025
BXD-00113312 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/09/2028
98712 Họ tên: Đinh Đức Đoàn
Ngày sinh: 26/12/1986
Thẻ căn cước: 036******705
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113311 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 31/12/2025
98713 Họ tên: Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 29/08/1980
Thẻ căn cước: 036******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113310 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
98714 Họ tên: Mai An Nhật Tân
Ngày sinh: 23/07/1991
Thẻ căn cước: 001******375
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113309 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông gió, ĐHKK công trình xây dựng III 31/12/2025
98715 Họ tên: Phạm Văn Bản
Ngày sinh: 02/02/1994
CMND: 142***794
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113308 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị thông gió, ĐHKK công trình xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113308 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 08/12/2028
98716 Họ tên: Nguyễn Thị Hồng Gấm
Ngày sinh: 25/01/1978
Thẻ căn cước: 030******218
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tuyển khoáng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113307 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp (tuyển khoáng) II 31/12/2025
HAN-00113307 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị tuyển khoáng công trình khai thác mỏ II 31/12/2025
98717 Họ tên: Lê Đức Vinh
Ngày sinh: 18/05/1960
CMND: 171***039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Giao thông, san nền
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113306 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 31/12/2025
98718 Họ tên: Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 11/02/1993
CMND: 017***480
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113305 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cảng - đường thủy III 31/12/2025
HAD-00113305 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa) II 17/10/2027
98719 Họ tên: Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/02/1984
Thẻ căn cước: 001******755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113304 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi II 31/12/2025
HTL-00113304 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình xây dựng: Công trình thủy lợi đê điều II 11/08/2035
98720 Họ tên: Võ Vĩnh Nam
Ngày sinh: 23/12/1982
Thẻ căn cước: 001******123
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành kinh tế và quản lý xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113303 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 31/12/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn