Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98701 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàng
Ngày sinh: 18/08/1991 CMND: 197***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98702 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩ Lê
Ngày sinh: 29/03/1990 CMND: 205***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 98703 |
Họ tên:
Phạm Văn Hát
Ngày sinh: 01/02/1994 CMND: 215***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98704 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 186***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98705 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hảo
Ngày sinh: 27/03/1978 CMND: 013***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 98706 |
Họ tên:
Bùi Thanh Quang
Ngày sinh: 14/01/1985 Thẻ căn cước: 037******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 98707 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 03/10/1986 CMND: 121***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 98708 |
Họ tên:
Đặng Hồng Nhinh
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 98709 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Đại học giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 98710 |
Họ tên:
Phùng Văn Hồ
Ngày sinh: 05/04/1966 Thẻ căn cước: 001******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98711 |
Họ tên:
Đào Đức Tiến
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 033******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98712 |
Họ tên:
Đinh Đức Đoàn
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 036******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 98713 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98714 |
Họ tên:
Mai An Nhật Tân
Ngày sinh: 23/07/1991 Thẻ căn cước: 001******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98715 |
Họ tên:
Phạm Văn Bản
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 142***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 98716 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Gấm
Ngày sinh: 25/01/1978 Thẻ căn cước: 030******218 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 98717 |
Họ tên:
Lê Đức Vinh
Ngày sinh: 18/05/1960 CMND: 171***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Giao thông, san nền |
|
||||||||||||
| 98718 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 11/02/1993 CMND: 017***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98719 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 001******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 98720 |
Họ tên:
Võ Vĩnh Nam
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 001******123 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành kinh tế và quản lý xí nghiệp |
|
