Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98681 Họ tên: Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 01/07/1988
CMND: 013***559
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113342 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113342 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
98682 Họ tên: Lê Ngọc Quý
Ngày sinh: 11/10/1985
Thẻ căn cước: 001******096
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113341 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113341 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
98683 Họ tên: Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 19/07/1991
Thẻ căn cước: 022******309
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113340 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113340 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
98684 Họ tên: Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 18/02/1982
CMND: 012***150
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113339 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98685 Họ tên: Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1994
CMND: 013***750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113338 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113338 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 05/02/2029
98686 Họ tên: Ngô Mạnh Duy
Ngày sinh: 21/05/1989
Thẻ căn cước: 001******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113337 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113337 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 05/02/2029
98687 Họ tên: Lê Hồng Thoan
Ngày sinh: 12/08/1990
CMND: 012***435
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113336 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113336 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
98688 Họ tên: Lê Đại Dương
Ngày sinh: 23/05/1992
CMND: 012***059
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113335 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113335 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
98689 Họ tên: Dương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1990
Thẻ căn cước: 001******462
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113334 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98690 Họ tên: Đỗ Trung Hòa
Ngày sinh: 31/08/1993
Thẻ căn cước: 001******970
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113333 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98691 Họ tên: Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 23/10/1989
Thẻ căn cước: 001******325
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113332 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98692 Họ tên: Đào Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1978
Thẻ căn cước: 044******167
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113331 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113331 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
98693 Họ tên: Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/09/1991
Thẻ căn cước: 030******250
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113330 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98694 Họ tên: Phạm Tùng Anh
Ngày sinh: 11/02/1984
Thẻ căn cước: 037******152
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113329 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98695 Họ tên: Vũ Quang Sơn
Ngày sinh: 26/07/1987
CMND: 112***190
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113328 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98696 Họ tên: Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 16/11/1988
Thẻ căn cước: 001******189
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113327 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
KTE-00113327 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 05/05/2035
98697 Họ tên: Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 12/11/1993
CMND: 017***415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113326 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98698 Họ tên: Dư Quang Thái
Ngày sinh: 24/08/1975
CMND: 011***614
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113325 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113325 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
98699 Họ tên: Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 25/02/1970
Thẻ căn cước: 001******688
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113324 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 31/12/2025
HAN-00113324 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng III 04/07/2028
98700 Họ tên: Lê Quang Cường
Ngày sinh: 06/07/1979
Thẻ căn cước: 001******978
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00113323 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 31/12/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn