Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 01/07/1988 CMND: 013***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98682 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quý
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98683 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 022******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98684 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 012***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98685 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 09/10/1994 CMND: 013***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98686 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Duy
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 98687 |
Họ tên:
Lê Hồng Thoan
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 012***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98688 |
Họ tên:
Lê Đại Dương
Ngày sinh: 23/05/1992 CMND: 012***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98689 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1990 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98690 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hòa
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 98691 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 98692 |
Họ tên:
Đào Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1978 Thẻ căn cước: 044******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 030******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98694 |
Họ tên:
Phạm Tùng Anh
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 037******152 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98695 |
Họ tên:
Vũ Quang Sơn
Ngày sinh: 26/07/1987 CMND: 112***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98696 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98697 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 017***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98698 |
Họ tên:
Dư Quang Thái
Ngày sinh: 24/08/1975 CMND: 011***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98699 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98700 |
Họ tên:
Lê Quang Cường
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
