Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98661 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chung
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 044******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98662 |
Họ tên:
Châu Văn Thắng Lợi
Ngày sinh: 20/06/1991 CMND: 264***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98663 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thái Bảo Như
Ngày sinh: 25/05/1986 CMND: 221***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi – thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 98664 |
Họ tên:
Đào Đình Tuế
Ngày sinh: 01/06/1958 CMND: 011***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 98665 |
Họ tên:
Trịnh Quang Hưng
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 013***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98666 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 001******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98667 |
Họ tên:
Ngô Văn Thái
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98668 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 131***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98669 |
Họ tên:
Mai Xuân Hải
Ngày sinh: 06/05/1976 CMND: 012***840 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 98670 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hà
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 030******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98671 |
Họ tên:
Trần Tiến Guynh
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 044******429 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98672 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng Lâm
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 172***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98673 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1976 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 98674 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 02/08/1962 Thẻ căn cước: 034******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 98675 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 23/12/1994 CMND: 017***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98676 |
Họ tên:
Lê Viết Dũng
Ngày sinh: 30/08/1995 CMND: 187***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98677 |
Họ tên:
Phạm Hưng
Ngày sinh: 28/02/1979 CMND: 100***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98678 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 21/02/1989 CMND: 013***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98679 |
Họ tên:
Phí Nam Anh
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 012***440 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 98680 |
Họ tên:
Phạm Vũ Trường
Ngày sinh: 21/05/1986 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
