Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98641 |
Họ tên:
Lê Hữu Tùng
Ngày sinh: 05/05/1981 CMND: 221***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98642 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 072******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và công trình biển) |
|
||||||||||||
| 98643 |
Họ tên:
Lê Xuân Khánh
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 056******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98644 |
Họ tên:
Lê Hưng Quốc
Ngày sinh: 13/05/1968 Hộ chiếu: C05**942 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 98645 |
Họ tên:
Lê Hoàng Công Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/03/1979 CMND: 025***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98646 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 025***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Kỹ thuật nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 98647 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dần
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 241***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98648 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lẹ
Ngày sinh: 07/08/1991 CMND: 341***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98649 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 221***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98650 |
Họ tên:
Nguyễn Lộc
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 079******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 98651 |
Họ tên:
Vũ Quang Tuyền
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98652 |
Họ tên:
Trần Văn Hiệp
Ngày sinh: 13/04/1987 CMND: 201***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98653 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 04/04/1987 CMND: 135***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98654 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 321***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98655 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Vân
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 271***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98656 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tỏa
Ngày sinh: 30/03/1973 Thẻ căn cước: 044******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 98657 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 090***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98658 |
Họ tên:
Nguyễn Y Vận
Ngày sinh: 22/08/1978 CMND: 273***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98659 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Cương
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 023***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98660 |
Họ tên:
Trần Sa Pa
Ngày sinh: 14/11/1985 CMND: 221***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
