Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98621 |
Họ tên:
Phạm Phan Hậu
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 225***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98622 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Phát
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 205***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98623 |
Họ tên:
Võ Hồng Đàn
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 241***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98624 |
Họ tên:
Trần Gia Phúc
Ngày sinh: 16/08/1979 Hộ chiếu: B42**716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98625 |
Họ tên:
Vũ Thị Nga
Ngày sinh: 21/03/1975 CMND: 023***537 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 98626 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 079******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98627 |
Họ tên:
Huỳnh Cảnh Em
Ngày sinh: 20/08/1992 CMND: 352***259 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 98628 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 025***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98629 |
Họ tên:
Nguyễn Nghĩa Luân
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 025***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 98630 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Huy
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 083******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98631 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 385***761 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 98632 |
Họ tên:
Đinh Văn Chiến
Ngày sinh: 30/08/1995 CMND: 215***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98633 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 079******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98634 |
Họ tên:
Lê Quang
Ngày sinh: 03/10/1991 CMND: 191***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 98635 |
Họ tên:
Dương Quang Hóa
Ngày sinh: 01/05/1986 CMND: 281***276 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98636 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 10/01/1980 Thẻ căn cước: 092******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98637 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 26/06/1984 Thẻ căn cước: 024******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98638 |
Họ tên:
Đỗ Việt Quy
Ngày sinh: 09/05/1991 CMND: 215***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98639 |
Họ tên:
Phạm Cảnh
Ngày sinh: 02/02/1989 CMND: 212***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98640 |
Họ tên:
Võ Minh Kha
Ngày sinh: 21/06/1989 CMND: 271***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và công trình biển |
|
