Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98601 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 225***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98602 |
Họ tên:
Tạ Thanh Phương
Ngày sinh: 24/07/1987 CMND: 381***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98603 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 30/01/1983 CMND: 311***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 145***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98605 |
Họ tên:
Lê Tấn Trung
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 361***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98606 |
Họ tên:
Trần Đức An
Ngày sinh: 03/03/1983 CMND: 230***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 15/04/1975 CMND: 280***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98608 |
Họ tên:
Phan Thanh Điền
Ngày sinh: 29/08/1977 CMND: 340***747 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 98609 |
Họ tên:
Phan Lạc Giang Trung
Ngày sinh: 04/11/1978 Thẻ căn cước: 064******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98610 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh Phong
Ngày sinh: 21/01/1976 CMND: 024***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng &CN) |
|
||||||||||||
| 98611 |
Họ tên:
Đào Ngọc Bình
Ngày sinh: 07/07/1985 CMND: 025***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98612 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phước
Ngày sinh: 25/01/1977 CMND: 024***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 98613 |
Họ tên:
Thái Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1990 CMND: 285***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98614 |
Họ tên:
Trương Quang Trưởng
Ngày sinh: 18/09/1991 CMND: 241***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98615 |
Họ tên:
Mai Văn Phúc
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 036******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98616 |
Họ tên:
Lê Khánh Vĩnh
Ngày sinh: 04/10/1992 CMND: 331***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98617 |
Họ tên:
Lê Xuân Long
Ngày sinh: 01/08/1995 CMND: 245***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 98618 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Thái
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 221***114 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98619 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 24/09/1991 CMND: 215***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 191***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
