Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98581 |
Họ tên:
Tô Đình Chiến
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 072******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98582 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 072******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98583 |
Họ tên:
Phan Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 072******446 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98584 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Bằng
Ngày sinh: 08/05/1961 CMND: 020***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 98585 |
Họ tên:
Dương Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 072******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98586 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hòa
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 038******688 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98587 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/06/1992 CMND: 174***368 Trình độ chuyên môn: CN KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98588 |
Họ tên:
Phạm Viết Vinh
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 171***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98589 |
Họ tên:
Mai Xuân Dũng
Ngày sinh: 29/12/1983 Thẻ căn cước: 038******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98590 |
Họ tên:
Phạm Quốc Đạt
Ngày sinh: 29/03/1984 CMND: 334***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98591 |
Họ tên:
Trương Huỳnh Thi
Ngày sinh: 17/02/1990 CMND: 334***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98592 |
Họ tên:
Trần Thị Cẩm Huy
Ngày sinh: 13/03/1995 CMND: 334***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98593 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 017******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98594 |
Họ tên:
Lê Học Khoa
Ngày sinh: 05/12/1978 CMND: 111***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98595 |
Họ tên:
Phạm Văn Đẹp
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 311***487 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98596 |
Họ tên:
Đặng Hữu Toàn
Ngày sinh: 20/11/1993 CMND: 215***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 98597 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Hằng
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 024***216 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98598 |
Họ tên:
Bùi Đức Tuấn Phong
Ngày sinh: 29/04/1993 CMND: 197***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98599 |
Họ tên:
Lê Ích Nhật
Ngày sinh: 15/12/1993 CMND: 191***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98600 |
Họ tên:
Võ Đức Thịnh
Ngày sinh: 14/10/1987 CMND: 245***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
