Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9841 |
Họ tên:
VŨ THANH HUỆ
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 9842 |
Họ tên:
HOÀNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9843 |
Họ tên:
LÊ VIẾT CHIẾN
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 9844 |
Họ tên:
ĐÀO ANH LONG
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 038******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 9845 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TÙNG
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 019******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9846 |
Họ tên:
PHẠM TIẾN THÀNH
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 017******486 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9847 |
Họ tên:
VI VĂN HIỀN
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 038******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 9848 |
Họ tên:
ĐẶNG BÌNH YÊN
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 008******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9849 |
Họ tên:
NỊNH VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 008******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9850 |
Họ tên:
NGUYỄN CHU CHÍNH
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 9851 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN MINH
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 027******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9852 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUYNH
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 027******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9853 |
Họ tên:
VŨ DUY THƯ
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 008******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9854 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI XUÂN
Ngày sinh: 13/05/1975 Thẻ căn cước: 024******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9855 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ MẠNH
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 027******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9856 |
Họ tên:
VŨ THÀNH LINH
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 031******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 9857 |
Họ tên:
LÊ TRỌNG DUẨN
Ngày sinh: 04/02/1974 Thẻ căn cước: 038******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9858 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY MINH
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 008******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 9859 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY SỸ
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 008******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9860 |
Họ tên:
HỒ CAO THỌ
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
