Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98561 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lai
Ngày sinh: 18/06/1975 Thẻ căn cước: 072******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Kỹ thuậtcông trình) |
|
||||||||||||
| 98562 |
Họ tên:
Lê Đình Huy
Ngày sinh: 26/03/1989 CMND: 291***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Hệ thống điện), Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98563 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 291***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98564 |
Họ tên:
Mai Thanh Hùng
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 072******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98565 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 049******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98566 |
Họ tên:
Sử Ngọc Hòa
Ngày sinh: 05/09/1979 CMND: 290***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 98567 |
Họ tên:
Lê Hoài Hận
Ngày sinh: 08/09/1989 CMND: 215***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98568 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Hải
Ngày sinh: 17/06/1980 CMND: 290***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98569 |
Họ tên:
Lê Văn Giợn
Ngày sinh: 23/03/1980 CMND: 290***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98570 |
Họ tên:
Lê Bắc Giang
Ngày sinh: 11/07/1986 Thẻ căn cước: 072******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98571 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 072******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98572 |
Họ tên:
Lưu Hồng Điều
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 072******791 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Hệ thống điện (vận hành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 98573 |
Họ tên:
Trần Minh Điệp
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 072******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98574 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Hiển Đạt
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 072******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98575 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hải Đăng
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 072******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98576 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 072******236 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98577 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 28/05/1981 CMND: 290***735 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 98578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 02/06/1995 CMND: 215***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98579 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Cương
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 072******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 98580 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Cúc
Ngày sinh: 13/07/1979 CMND: 290***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
