Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98541 |
Họ tên:
Lưu Hoài Quí
Ngày sinh: 29/08/1994 Thẻ căn cước: 072******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98542 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Quế
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 290***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98543 |
Họ tên:
Phạm Trung Quân
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 290***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98544 |
Họ tên:
Trần Ngọc Phương
Ngày sinh: 05/11/1978 CMND: 023***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 98545 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 25/04/1995 CMND: 291***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98546 |
Họ tên:
Mai Trọng Phùng
Ngày sinh: 02/01/1988 CMND: 221***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98547 |
Họ tên:
Trương Hoài Phong
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 072******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98548 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Đăng Phong
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 072******403 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98549 |
Họ tên:
Võ Minh Nhựt
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 291***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98550 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tấn Nho
Ngày sinh: 12/11/1989 CMND: 290***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 98551 |
Họ tên:
Đặng Chí Nhân
Ngày sinh: 01/10/1994 CMND: 291***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98552 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 06/12/1988 CMND: 290***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mỹ
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 052******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98554 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 365***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98555 |
Họ tên:
Ngô Đình Luân
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 261***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98556 |
Họ tên:
Phan Thăng Long
Ngày sinh: 16/04/1992 CMND: 291***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 98557 |
Họ tên:
Phương Văn Long
Ngày sinh: 30/11/1990 Thẻ căn cước: 072******690 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 98558 |
Họ tên:
Phạm Hữu Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 07/03/1982 CMND: 290***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98559 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 072******807 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98560 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 072******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
