Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98501 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Trung
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 212***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98502 |
Họ tên:
Trần Đăng Khiết
Ngày sinh: 27/12/1994 CMND: 212***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98503 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Phước
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 211***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 98504 |
Họ tên:
Lê Bá Cường
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 212***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98505 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thịnh
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 212***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98506 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tiệp
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 212***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 98507 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1982 CMND: 212***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98508 |
Họ tên:
Võ Nguyên Đạt
Ngày sinh: 25/12/1972 CMND: 212***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98509 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tưởng
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 197***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98510 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1979 CMND: 320***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98511 |
Họ tên:
Đặng Phước Thành
Ngày sinh: 20/02/1973 CMND: 310***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98512 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Duy
Ngày sinh: 17/01/1993 CMND: 321***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 98513 |
Họ tên:
Phạm Văn Út
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 072******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98514 |
Họ tên:
Lương Thị Mỹ Tuyên
Ngày sinh: 08/02/1987 Thẻ căn cước: 072******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98515 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 072******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 98516 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1977 Thẻ căn cước: 072******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 98517 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 066******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98518 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 072******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98519 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 29/12/1979 CMND: 290***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 98520 |
Họ tên:
Đỗ Bùi Hải Triều
Ngày sinh: 17/07/1990 Thẻ căn cước: 072******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
