Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98461 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Lâm
Ngày sinh: 25/02/1982 CMND: 285***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 98462 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 17/08/1979 CMND: 362***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98463 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đỉnh
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 331***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 98464 |
Họ tên:
Lý Trung Nhân
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 092******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98465 |
Họ tên:
Lương Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 363***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98466 |
Họ tên:
Dương Duy Phương
Ngày sinh: 19/11/1993 CMND: 331***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98467 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 372***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp (14/10/2009) |
|
||||||||||||
| 98468 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiệp
Ngày sinh: 23/12/1976 CMND: 370***192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 98469 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 023***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 98470 |
Họ tên:
Lưu Văn Xuyên
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 370***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98471 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 05/03/1985 CMND: 371***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Hệ Thống Điện) |
|
||||||||||||
| 98472 |
Họ tên:
Đổng Lưu Nghiêm
Ngày sinh: 07/10/1975 CMND: 371***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98473 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vỹ
Ngày sinh: 08/04/1990 CMND: 281***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98474 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trường
Ngày sinh: 07/07/1992 CMND: 231***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98475 |
Họ tên:
Trần Hữu Tường
Ngày sinh: 30/01/1987 CMND: 281***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và Sân bay |
|
||||||||||||
| 98476 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: 066******051 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 98477 |
Họ tên:
Võ Phi Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 044******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98478 |
Họ tên:
Cao Dũng
Ngày sinh: 25/04/1974 CMND: 024***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98479 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98480 |
Họ tên:
Lê Chí Tòng
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 221***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
