Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98441 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Xự
Ngày sinh: 09/02/1990 CMND: 261***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98442 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bông
Ngày sinh: 05/08/1980 CMND: 260***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 98443 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Uyến
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 98444 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quyết
Ngày sinh: 12/01/1991 CMND: 194***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98445 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 12/01/1989 CMND: 194***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 98446 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 042******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98447 |
Họ tên:
Đinh Thị Hoài Thanh
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 044******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98448 |
Họ tên:
Phan Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 044******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98449 |
Họ tên:
Phan Hồng Nghị
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 044******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98450 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 044******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98451 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thắng
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 194***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98452 |
Họ tên:
Trần Thành Nga
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 044******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98453 |
Họ tên:
Tạ Chí Nghĩa
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 092******738 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98454 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy Phúc
Ngày sinh: 29/06/1990 CMND: 362***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98455 |
Họ tên:
Mai Trung Nguyên
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 092******108 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98456 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Hân
Ngày sinh: 02/08/1993 CMND: 363***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 98457 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thi
Ngày sinh: 11/10/1990 CMND: 331***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hoa viên và cây cảnh |
|
||||||||||||
| 98458 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vũ
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 352***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 98459 |
Họ tên:
Bùi Minh Lắm
Ngày sinh: 22/03/1992 CMND: 371***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
||||||||||||
| 98460 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hải Bằng
Ngày sinh: 07/12/1992 CMND: 331***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
|
