Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98441 Họ tên: Nguyễn Tiến Xự
Ngày sinh: 09/02/1990
CMND: 261***375
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00113582 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 07/01/2026
BIT-00113582 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 29/11/2029
98442 Họ tên: Nguyễn Thị Bông
Ngày sinh: 05/08/1980
CMND: 260***619
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công trình thủy)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00113581 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 07/01/2026
BIT-00113581 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp - thoát nước) III 07/01/2026
98443 Họ tên: Nguyễn Thị Uyến
Ngày sinh: 12/08/1984
Thẻ căn cước: 034******054
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00113580 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ II 11/01/2026
THB-00113580 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông cầu III 11/01/2026
98444 Họ tên: Nguyễn Xuân Quyết
Ngày sinh: 12/01/1991
CMND: 194***559
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113579 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN và HTKT III 07/01/2026
QUB-00113579 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/01/2026
98445 Họ tên: Nguyễn Phú Quý
Ngày sinh: 12/01/1989
CMND: 194***504
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & Quản lý dự án
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113578 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 07/01/2026
QUB-00113578 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/01/2026
98446 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/12/1978
Thẻ căn cước: 042******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113577 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/01/2026
98447 Họ tên: Đinh Thị Hoài Thanh
Ngày sinh: 16/05/1985
Thẻ căn cước: 044******093
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113576 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN và HTKT III 07/01/2026
QUB-00113576 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/01/2026
98448 Họ tên: Phan Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/07/1989
Thẻ căn cước: 044******358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113575 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 07/01/2026
98449 Họ tên: Phan Hồng Nghị
Ngày sinh: 19/08/1989
Thẻ căn cước: 044******526
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113574 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/01/2026
98450 Họ tên: Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/01/1982
Thẻ căn cước: 044******081
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113573 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình III 07/01/2026
QUB-00113573 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình II 07/01/2026
98451 Họ tên: Nguyễn Thành Thắng
Ngày sinh: 02/11/1982
CMND: 194***028
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113572 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình III 07/01/2026
QUB-00113572 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình III 07/01/2026
98452 Họ tên: Trần Thành Nga
Ngày sinh: 05/03/1993
Thẻ căn cước: 044******748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00113571 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 07/01/2026
QUB-00113571 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN và HTKT III 07/01/2026
98453 Họ tên: Tạ Chí Nghĩa
Ngày sinh: 20/08/1995
Thẻ căn cước: 092******738
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113570 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình HTKT, Giao thông, Dân dụng, NN&PTNT. III 07/01/2026
CAT-00113570 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, HTKT (cấp - thoát nước). III 07/01/2026
98454 Họ tên: Nguyễn Ngọc Duy Phúc
Ngày sinh: 29/06/1990
CMND: 362***458
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113569 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng. III 07/01/2026
CAT-00113569 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 07/01/2026
98455 Họ tên: Mai Trung Nguyên
Ngày sinh: 28/12/1992
Thẻ căn cước: 092******108
Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113568 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 07/01/2026
CAT-00113568 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 07/01/2026
98456 Họ tên: Nguyễn Hoài Hân
Ngày sinh: 02/08/1993
CMND: 363***536
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113567 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (công viên cây xanh) III 07/01/2026
98457 Họ tên: Nguyễn Phước Thi
Ngày sinh: 11/10/1990
CMND: 331***479
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hoa viên và cây cảnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113566 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (công viên cây xanh) III 07/01/2026
98458 Họ tên: Nguyễn Hồng Vũ
Ngày sinh: 08/08/1992
CMND: 352***799
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113565 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (công viên cây xanh) III 07/01/2026
98459 Họ tên: Bùi Minh Lắm
Ngày sinh: 22/03/1992
CMND: 371***591
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113564 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (công viên cây xanh) III 07/01/2026
98460 Họ tên: Lê Nguyễn Hải Bằng
Ngày sinh: 07/12/1992
CMND: 331***388
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ rau hoa quả và cảnh quan
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00113563 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (công viên cây xanh) III 07/01/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn