Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98421 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 001******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98422 |
Họ tên:
Đinh Đỗ Quý
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 013***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98423 |
Họ tên:
Tạ Trọng Vinh
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98424 |
Họ tên:
Lương Văn Thơm
Ngày sinh: 30/12/1990 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98425 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Chí Dũng
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 225***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98426 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 09/03/1979 CMND: 225***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98427 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 13/07/1994 CMND: 145***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98428 |
Họ tên:
Lê Công Diện
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 174***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98429 |
Họ tên:
Đào Duy Trường Hải
Ngày sinh: 30/01/1981 CMND: 025***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98430 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nông
Ngày sinh: 05/04/1983 CMND: 221***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 98431 |
Họ tên:
Trần Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1991 CMND: 186***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 98432 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm
Ngày sinh: 05/08/1985 CMND: 201***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoa học kỹ thuật - Ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 98433 |
Họ tên:
Trương Quang Bình
Ngày sinh: 11/07/1974 Thẻ căn cước: 022******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98434 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hưng
Ngày sinh: 01/05/1973 CMND: 233***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 98435 |
Họ tên:
Vũ Hữu Phóng
Ngày sinh: 07/03/1972 CMND: 171***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98436 |
Họ tên:
Phan Thanh Hồng
Ngày sinh: 23/12/1963 CMND: 171***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98437 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 04/05/1984 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98438 |
Họ tên:
Phùng Minh Hải
Ngày sinh: 22/05/1983 CMND: 013***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98439 |
Họ tên:
Lương Văn Đại
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 091***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 98440 |
Họ tên:
Lưu Minh Chí Đại
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 131***189 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
