Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98401 |
Họ tên:
PHẠM HỮU TRÍ
Ngày sinh: 23/09/1994 CMND: 312***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98402 |
Họ tên:
LÊ PHONG PHÚ
Ngày sinh: 13/09/1990 CMND: 312***793 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98403 |
Họ tên:
BẠCH HOÀNG NAM
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 311***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98404 |
Họ tên:
HUỲNH CÔNG PHÚC
Ngày sinh: 14/07/1957 CMND: 310***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98405 |
Họ tên:
PHAN VĂN LIỂU
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 311***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 98406 |
Họ tên:
PHAN TUẤN DUY
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 311***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98407 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BÌNH
Ngày sinh: 28/09/1980 CMND: 311***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98408 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HIẾU
Ngày sinh: 16/01/1982 CMND: 311***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98409 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH XUYÊN
Ngày sinh: 23/11/1986 CMND: 311***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98410 |
Họ tên:
TRẦN LÊ TẤN PHONG
Ngày sinh: 29/03/1980 CMND: 311***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98411 |
Họ tên:
VĂN THÀNH NHÃ
Ngày sinh: 01/10/1992 CMND: 312***079 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98412 |
Họ tên:
NGUYỄN PHẤN KHỞI
Ngày sinh: 06/03/1992 CMND: 312***240 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98413 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC LÊ DUY
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 311***141 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 98414 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH NHỰT
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 311***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98415 |
Họ tên:
HUỲNH TRUNG QUỐC
Ngày sinh: 03/08/1991 CMND: 312***196 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98416 |
Họ tên:
LÊ MINH LUẬT
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 311***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98417 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 077******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 98418 |
Họ tên:
Chu Minh Ngọc
Ngày sinh: 28/01/1993 Thẻ căn cước: 077******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98419 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98420 |
Họ tên:
Lê Văn Tưởng
Ngày sinh: 02/08/1984 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
