Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98401 Họ tên: PHẠM HỮU TRÍ
Ngày sinh: 23/09/1994
CMND: 312***843
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113622 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 11/01/2026
TIG-00113622 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 11/01/2026
98402 Họ tên: LÊ PHONG PHÚ
Ngày sinh: 13/09/1990
CMND: 312***793
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113621 Khảo sát xây dựng - Định giá xây dựng. III 11/01/2026
TIG-00113621 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình. III 11/01/2026
98403 Họ tên: BẠCH HOÀNG NAM
Ngày sinh: 01/01/1985
CMND: 311***507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113620 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình. III 11/01/2026
98404 Họ tên: HUỲNH CÔNG PHÚC
Ngày sinh: 14/07/1957
CMND: 310***803
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113619 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. II 11/01/2026
98405 Họ tên: PHAN VĂN LIỂU
Ngày sinh: 01/01/1986
CMND: 311***613
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 11/01/2026
HTL-00113618 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình II 10/03/2036
98406 Họ tên: PHAN TUẤN DUY
Ngày sinh: 15/01/1986
CMND: 311***450
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113617 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 11/01/2026
TIG-00113617 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 11/01/2026
98407 Họ tên: NGUYỄN VĂN BÌNH
Ngày sinh: 28/09/1980
CMND: 311***445
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113616 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 11/01/2026
98408 Họ tên: NGUYỄN NGỌC HIẾU
Ngày sinh: 16/01/1982
CMND: 311***572
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113615 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước). III 11/01/2026
TIG-00113615 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 11/01/2026
98409 Họ tên: PHẠM THÀNH XUYÊN
Ngày sinh: 23/11/1986
CMND: 311***846
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước). III 11/01/2026
TIG-00113614 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 11/01/2026
98410 Họ tên: TRẦN LÊ TẤN PHONG
Ngày sinh: 29/03/1980
CMND: 311***784
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113613 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 11/01/2026
TIG-00113613 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 11/01/2026
98411 Họ tên: VĂN THÀNH NHÃ
Ngày sinh: 01/10/1992
CMND: 312***079
Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 11/01/2026
TIG-00113612 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 11/01/2026
98412 Họ tên: NGUYỄN PHẤN KHỞI
Ngày sinh: 06/03/1992
CMND: 312***240
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113611 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 11/01/2026
98413 Họ tên: NGUYỄN NGỌC LÊ DUY
Ngày sinh: 05/03/1981
CMND: 311***141
Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113610 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. II 11/01/2026
TIG-00113610 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (công viên cây xanh, hệ thống chiếu sáng công cộng). III 11/01/2026
98414 Họ tên: NGUYỄN MINH NHỰT
Ngày sinh: 01/01/1975
CMND: 311***214
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113609 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng. III 11/01/2026
TIG-00113609 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình công nghiệp. III 11/01/2026
98415 Họ tên: HUỲNH TRUNG QUỐC
Ngày sinh: 03/08/1991
CMND: 312***196
Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113608 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật. III 11/01/2026
HTL-00113608 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình III 16/09/2035
98416 Họ tên: LÊ MINH LUẬT
Ngày sinh: 27/09/1983
CMND: 311***782
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00113607 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật. III 11/01/2026
TIG-00113607 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 11/01/2026
98417 Họ tên: Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1995
Thẻ căn cước: 077******022
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00113606 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/09/2025
THX-00113606 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 26/01/2029
98418 Họ tên: Chu Minh Ngọc
Ngày sinh: 28/01/1993
Thẻ căn cước: 077******426
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00113605 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 25/09/2025
THX-00113605 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn II 25/09/2025
98419 Họ tên: Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 02/01/1987
Thẻ căn cước: 001******749
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00113604 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 28/10/2025
98420 Họ tên: Lê Văn Tưởng
Ngày sinh: 02/08/1984
CMND: 013***469
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00113603 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 28/10/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn