Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9821 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 11/07/1998 Thẻ căn cước: 075******025 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 9822 |
Họ tên:
CAO XUÂN LỘC
Ngày sinh: 08/03/1975 Thẻ căn cước: 031******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9823 |
Họ tên:
ĐỖ MINH HOÀNG
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 033******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 9824 |
Họ tên:
CAO VĂN MẠNH
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 9825 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC NHÃ
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9826 |
Họ tên:
PHẠM CAO CƯỜNG
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9827 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC HOÀNG SƠN
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 024******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 9828 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 07/09/1968 Thẻ căn cước: 017******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9829 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH SƠN
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 024******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 9830 |
Họ tên:
PHẠM THỊ NGỌC
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 038******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9831 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN GIANG
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9832 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤT ĐẠI
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9833 |
Họ tên:
LÊ BÁ BÌNH
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 038******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9834 |
Họ tên:
LÊ ANH TUẤN
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 038******799 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9835 |
Họ tên:
BÙI THANH CHUNG
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9836 |
Họ tên:
LÊ QUANG TUẤN
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9837 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐÔNG
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9838 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HOÀNG
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9839 |
Họ tên:
LƯƠNG ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 040******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9840 |
Họ tên:
TRUNG TIẾN HẢI
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 024******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
