Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9821 |
Họ tên:
Đặng Cương Thường
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9822 |
Họ tên:
Trần Đại Nhân
Ngày sinh: 21/11/1979 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9823 |
Họ tên:
Bùi Công Thắng
Ngày sinh: 01/08/1990 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9824 |
Họ tên:
Phạm Hữu Toàn
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 031******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9825 |
Họ tên:
Lê Bật Hùng
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 038******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9826 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9827 |
Họ tên:
Dương Khắc Thắng
Ngày sinh: 28/05/1994 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9828 |
Họ tên:
Lê Đăng Phương
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 034******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng –ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9829 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hạnh
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 010******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 9830 |
Họ tên:
Phan Viết Đức
Ngày sinh: 09/02/1993 Thẻ căn cước: 040******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9831 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9832 |
Họ tên:
Lê Anh Thương
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 040******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9833 |
Họ tên:
Vũ Đức Tài
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 034******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9834 |
Họ tên:
Lương Xuân Bách
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 9835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 17/06/1967 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa ngành Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 9836 |
Họ tên:
Chu Minh Chiến
Ngày sinh: 24/09/1998 Thẻ căn cước: 033******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9837 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 17/09/1975 Thẻ căn cước: 026******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 9838 |
Họ tên:
Lương Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/06/1999 Thẻ căn cước: 025******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9839 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 13/12/1979 Thẻ căn cước: 008******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 9840 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Vinh
Ngày sinh: 21/04/1996 Thẻ căn cước: 038******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
