Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98361 |
Họ tên:
Võ Thành Hửu
Ngày sinh: 11/02/1992 CMND: 212***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98362 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Việt Toàn
Ngày sinh: 12/04/1989 CMND: 212***413 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98363 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 29/08/1985 CMND: 225***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98364 |
Họ tên:
Chung Vĩnh Xuân
Ngày sinh: 08/08/1991 CMND: 261***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98365 |
Họ tên:
Phạm Thế Anh
Ngày sinh: 16/11/1975 CMND: 281***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98366 |
Họ tên:
Trần Đình Thoảng
Ngày sinh: 16/04/1992 CMND: 025***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98367 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Sơn
Ngày sinh: 17/04/1986 CMND: 201***227 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm (Sư phạm kỹ thuật điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 98368 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 250***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98369 |
Họ tên:
Dương Minh Dũng
Ngày sinh: 13/11/1993 CMND: 241***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98370 |
Họ tên:
Trần Đỗ Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/03/1984 CMND: 301***082 Trình độ chuyên môn: KSXD (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98371 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 301***471 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất-Dầu khí Địa Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98372 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thu
Ngày sinh: 14/03/1996 CMND: 301***914 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dụng |
|
||||||||||||
| 98373 |
Họ tên:
Hồ Văn Ga
Ngày sinh: 15/07/1989 CMND: 301***333 Trình độ chuyên môn: cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 98374 |
Họ tên:
Tống Chính Nghĩa
Ngày sinh: 24/10/1984 CMND: 301***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98375 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 301***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98376 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC AN
Ngày sinh: 12/11/1967 CMND: 211***665 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 98377 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC VŨ
Ngày sinh: 19/02/1979 CMND: 211***601 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 98378 |
Họ tên:
HỒ QUANG THỊNH
Ngày sinh: 15/06/1963 CMND: 210***906 Trình độ chuyên môn: Chinh quy |
|
||||||||||||
| 98379 |
Họ tên:
ĐỖ MINH THẠCH
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 211***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98380 |
Họ tên:
HỒ ĐỨC LỢI
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 215***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
