Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98321 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tài
Ngày sinh: 07/10/1987 CMND: 271***309 Trình độ chuyên môn: KS KTXD |
|
||||||||||||
| 98322 |
Họ tên:
Lưu Thanh Cư
Ngày sinh: 07/12/1983 CMND: 211***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98323 |
Họ tên:
Cao Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/03/1989 CMND: 183***546 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 98324 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 29/04/1985 CMND: 230***282 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 98325 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 06/08/1991 CMND: 272***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu Khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 98326 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 19/11/1980 CMND: 025***257 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/01/1959 Thẻ căn cước: 020******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành thủy lợi |
|
||||||||||||
| 98328 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 024***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) Thạc sĩ Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98329 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/01/1982 Thẻ căn cước: 079******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98330 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Huy Cường
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 024***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống năng lượng) |
|
||||||||||||
| 98331 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ân
Ngày sinh: 28/09/1988 Thẻ căn cước: 030******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 98332 |
Họ tên:
Viên Thanh Nhã
Ngày sinh: 30/03/1984 CMND: 197***201 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học (Môi trường) |
|
||||||||||||
| 98333 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệu
Ngày sinh: 14/05/1956 Thẻ căn cước: 031******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và CN) |
|
||||||||||||
| 98334 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kim
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 079******129 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98335 |
Họ tên:
Tô Chí Cường
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 215***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98336 |
Họ tên:
Trần Đại Thắng
Ngày sinh: 25/04/1985 CMND: 125***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 98337 |
Họ tên:
Đỗ Danh Hữu
Ngày sinh: 16/12/1985 CMND: 025***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 98338 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dần
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 281***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98339 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Giang
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 221***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98340 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Toàn
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 221***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
