Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98301 |
Họ tên:
Trần Văn Đình
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 023***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử. |
|
||||||||||||
| 98302 |
Họ tên:
Thái Trung Kiên
Ngày sinh: 18/06/1990 CMND: 371***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98303 |
Họ tên:
Lê Tuấn Quốc
Ngày sinh: 14/10/1978 CMND: 023***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98304 |
Họ tên:
Phạm Phú Trung
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 024***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98305 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Anh Duy
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 079******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 98306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 26/07/1976 CMND: 023***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98307 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy Uyên
Ngày sinh: 03/01/1980 CMND: 023***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98308 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Nguyên
Ngày sinh: 17/11/1978 CMND: 024***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 98309 |
Họ tên:
Trần Quang Hạnh
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 030******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 98310 |
Họ tên:
Nguyễn Nhơn
Ngày sinh: 25/06/1979 CMND: 023***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98311 |
Họ tên:
Võ Tá Long
Ngày sinh: 03/04/1992 CMND: 183***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98312 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 27/03/1983 CMND: 271***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 98313 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 285***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98314 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thiện
Ngày sinh: 11/08/1991 CMND: 025***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98315 |
Họ tên:
Ung Sĩ Kỳ Viên
Ngày sinh: 02/05/1988 CMND: 225***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98316 |
Họ tên:
Trần Phú Tiến
Ngày sinh: 04/11/1975 CMND: 271***010 Trình độ chuyên môn: KS Điện Khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98317 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 28/07/1980 CMND: 205***330 Trình độ chuyên môn: KS Điện Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 98318 |
Họ tên:
Quách Minh Hiển
Ngày sinh: 29/06/1968 CMND: 272***359 Trình độ chuyên môn: KS Điện |
|
||||||||||||
| 98319 |
Họ tên:
Trần Đình Phương
Ngày sinh: 03/11/1982 CMND: 271***334 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 98320 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhật
Ngày sinh: 18/04/1985 CMND: 211***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
