Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98281 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thủ
Ngày sinh: 25/09/1981 CMND: 024***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 98282 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huy
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 221***454 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 98283 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 173***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 98284 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhàn
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 341***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường ôtô, đường thành phố) |
|
||||||||||||
| 98285 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 191***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98286 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thắng
Ngày sinh: 25/09/1992 CMND: 205***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98287 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Dũng
Ngày sinh: 20/07/1974 CMND: 023***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 98288 |
Họ tên:
Trần Thanh Liêm
Ngày sinh: 19/12/1970 CMND: 022***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Thiết bị điện) |
|
||||||||||||
| 98289 |
Họ tên:
Võ Thanh Trí
Ngày sinh: 30/03/1973 CMND: 022***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98290 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Tâm
Ngày sinh: 24/11/1973 CMND: 025***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98291 |
Họ tên:
Trần Công Bằng
Ngày sinh: 17/03/1973 CMND: 025***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98292 |
Họ tên:
Lương Thanh Huy
Ngày sinh: 17/10/1979 CMND: 025***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98293 |
Họ tên:
Lê Quang Hiển
Ngày sinh: 23/07/1974 Thẻ căn cước: 079******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98294 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 089******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98295 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phúc
Ngày sinh: 22/01/1973 Thẻ căn cước: 080******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 98296 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 087******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98297 |
Họ tên:
Võ Minh Định
Ngày sinh: 19/06/1971 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 98298 |
Họ tên:
Trần Ngọc Duy
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 080******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 98299 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/11/2974 Thẻ căn cước: 031******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 98300 |
Họ tên:
Đặng Văn Chiều
Ngày sinh: 15/12/1982 CMND: 023***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
