Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98261 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thuần
Ngày sinh: 19/07/1992 CMND: 197***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98262 |
Họ tên:
Lê Hoàng Duy
Ngày sinh: 12/08/1995 CMND: 197***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98263 |
Họ tên:
Đoàn Quang Trí
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 197***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98264 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 197***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98265 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ái
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 197***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98266 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/01/1982 CMND: 197***677 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98267 |
Họ tên:
Trương Thiện Sơn
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 197***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98268 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngân
Ngày sinh: 28/01/1987 CMND: 197***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98269 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1975 CMND: 197***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98270 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ A
Ngày sinh: 22/02/1992 CMND: 197***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98271 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàng
Ngày sinh: 10/06/1995 CMND: 197***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98272 |
Họ tên:
Phan Ngọc Cường
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 197***596 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 98273 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 197***162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98274 |
Họ tên:
Trần Sơn Minh Triệu
Ngày sinh: 15/02/1982 CMND: 385***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98275 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 212***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98276 |
Họ tên:
Đinh Công Đức
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 044******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98277 |
Họ tên:
Võ Minh Luật
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 290***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ điện tử) |
|
||||||||||||
| 98278 |
Họ tên:
Hồ Thanh Vỹ
Ngày sinh: 02/04/1990 CMND: 201***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 98279 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 271***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98280 |
Họ tên:
Đoàn Quang Tuyến
Ngày sinh: 06/07/1981 CMND: 197***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
