Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98241 |
Họ tên:
Đàm Quang Dũng
Ngày sinh: 18/06/1978 CMND: 197***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 98242 |
Họ tên:
Trần Văn Sinh
Ngày sinh: 17/12/1972 CMND: 197***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98243 |
Họ tên:
Lê Phan Tường
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 197***919 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98244 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 22/08/1990 CMND: 197***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98245 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thái
Ngày sinh: 17/07/1984 CMND: 197***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98246 |
Họ tên:
Lê Duy Lương
Ngày sinh: 18/06/1976 CMND: 197***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98247 |
Họ tên:
Trần Viết Hải Đăng
Ngày sinh: 04/12/1993 CMND: 197***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 98248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 197***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98249 |
Họ tên:
Lê Chí Thành
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 197***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98250 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hải
Ngày sinh: 26/04/1987 CMND: 197***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98251 |
Họ tên:
Hoàng Hải Đăng
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 197***221 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 98252 |
Họ tên:
Ngô Khôn Phúc
Ngày sinh: 21/01/1973 CMND: 191***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98253 |
Họ tên:
Lê Trọng Tính
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 197***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98254 |
Họ tên:
Võ Lê Anh Chương
Ngày sinh: 24/05/1974 CMND: 197***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98255 |
Họ tên:
Tạ Quang Thức
Ngày sinh: 25/03/1963 Thẻ căn cước: 045******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98256 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Phước Bình
Ngày sinh: 21/05/1989 CMND: 197***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98257 |
Họ tên:
Hoàng Lưu Ly
Ngày sinh: 27/04/1993 CMND: 197***948 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98258 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Giang
Ngày sinh: 20/01/1987 CMND: 197***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98259 |
Họ tên:
Trương Anh Tài
Ngày sinh: 27/01/1987 CMND: 197***069 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 98260 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 27/11/1987 CMND: 197***620 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
