Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98201 |
Họ tên:
Võ Đức Sỹ
Ngày sinh: 10/02/1982 CMND: 197***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98202 |
Họ tên:
Võ Trường Vinh
Ngày sinh: 04/02/1983 CMND: 197***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98203 |
Họ tên:
Lê Đình Dụng
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 197***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98204 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Vân
Ngày sinh: 12/08/1979 CMND: 197***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98205 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 17/01/1981 CMND: 197***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98206 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 16/10/1981 CMND: 197***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98207 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triển
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 197***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98208 |
Họ tên:
Ngô Quang Vinh
Ngày sinh: 02/03/1992 CMND: 197***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98209 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huế
Ngày sinh: 01/02/1975 CMND: 197***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98210 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 10/03/1988 CMND: 197***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98211 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Trung
Ngày sinh: 27/08/1983 CMND: 197***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện năng |
|
||||||||||||
| 98212 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 08/08/1976 CMND: 197***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98213 |
Họ tên:
Thái Vĩnh Long
Ngày sinh: 29/05/1964 CMND: 197***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98214 |
Họ tên:
Hồ Hải Nam
Ngày sinh: 15/12/1989 CMND: 197***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 98215 |
Họ tên:
Lê Quang Tiến
Ngày sinh: 17/02/1982 CMND: 197***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98216 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Trang
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 197***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98217 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duẫn
Ngày sinh: 03/01/1985 CMND: 197***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 98218 |
Họ tên:
Trần Hồng Hạnh
Ngày sinh: 06/05/1990 CMND: 197***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98219 |
Họ tên:
Trần Bá Tính
Ngày sinh: 01/12/1985 CMND: 197***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 98220 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 197***008 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
