Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
9801 Họ tên: Mai Hồng Nhung
Ngày sinh: 28/10/1998
Thẻ căn cước: 036******997
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202383 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9802 Họ tên: Đoàn Ngọc Bách
Ngày sinh: 08/12/1996
Thẻ căn cước: 036******265
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202382 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9803 Họ tên: Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/06/1993
Thẻ căn cước: 040******463
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202381 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9804 Họ tên: Nguyễn Hằng Nga
Ngày sinh: 05/10/1998
Thẻ căn cước: 001******232
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202380 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9805 Họ tên: Dương Thị Nga
Ngày sinh: 06/12/1994
Thẻ căn cước: 026******601
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202379 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9806 Họ tên: Trương Thị Thanh Diễm
Ngày sinh: 06/12/1998
Thẻ căn cước: 027******604
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202378 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9807 Họ tên: Nguyễn Việt Thái
Ngày sinh: 01/01/1995
Thẻ căn cước: 080******824
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202377 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/07/2035
9808 Họ tên: Đặng Thành Công
Ngày sinh: 20/01/1988
Thẻ căn cước: 036******217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202376 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 30/07/2035
9809 Họ tên: Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 17/12/1999
Thẻ căn cước: 025******689
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202375 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9810 Họ tên: Lê Minh Tú
Ngày sinh: 26/08/1998
Thẻ căn cước: 017******510
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202374 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9811 Họ tên: Nguyễn Việt Sơn
Ngày sinh: 11/11/1997
Thẻ căn cước: 033******109
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202373 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9812 Họ tên: Vũ Huy Cường
Ngày sinh: 28/09/1997
Thẻ căn cước: 001******933
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202372 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9813 Họ tên: Lê Phương Anh
Ngày sinh: 07/12/1997
Thẻ căn cước: 015******079
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202371 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9814 Họ tên: Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 10/07/1997
Thẻ căn cước: 001******348
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202370 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/07/2035
9815 Họ tên: Phạm Thị Mai Nhung
Ngày sinh: 25/01/1981
Thẻ căn cước: 019******056
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và QTDN Mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202369 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/07/2035
9816 Họ tên: Tạ Lê Bình
Ngày sinh: 30/04/1988
Thẻ căn cước: 001******883
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn – Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00202368 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 30/07/2035
9817 Họ tên: Trần Quý Hiền
Ngày sinh: 10/12/1989
Thẻ căn cước: 051******090
Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00202367 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 30/07/2035
9818 Họ tên: Hoàng Văn Ba
Ngày sinh: 30/07/1995
Thẻ căn cước: 038******318
Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00202366 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống thông gió - cấp thoát nhiệt III 30/07/2035
DON-00202366 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 15/10/2035
9819 Họ tên: Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 18/07/1984
Thẻ căn cước: 026******712
Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00202365 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 30/07/2035
9820 Họ tên: Trương Ngọc Hà
Ngày sinh: 19/04/1986
Thẻ căn cước: 075******339
Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00202364 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 30/07/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn