Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 020******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9802 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9803 |
Họ tên:
Triệu Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành xây dựng CT ngầm |
|
||||||||||||
| 9804 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Giáp
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 040******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9805 |
Họ tên:
Đặng Thị Bích Thúy
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 026******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9806 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 033******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 9807 |
Họ tên:
Trịnh Duy Thành
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9808 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Cường
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 042******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9809 |
Họ tên:
Nguyễn Trưởng Toán
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 9810 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 046******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 9811 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng. |
|
||||||||||||
| 9812 |
Họ tên:
Hồ Bá Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 042******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9813 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khôi
Ngày sinh: 21/10/1999 Thẻ căn cước: 040******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9814 |
Họ tên:
Lê Đình Phương
Ngày sinh: 10/07/1974 Thẻ căn cước: 031******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9815 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiêm
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 034******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9816 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhiên
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 036******057 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9817 |
Họ tên:
Kim Đình Trường
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 026******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 9818 |
Họ tên:
Phan Trọng Sơn
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 040******875 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản Lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9819 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hùng
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 9820 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 17/02/1993 Thẻ căn cước: 033******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
