Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9801 |
Họ tên:
Mai Hồng Nhung
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 036******997 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9802 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Bách
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 9803 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9804 |
Họ tên:
Nguyễn Hằng Nga
Ngày sinh: 05/10/1998 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị. |
|
||||||||||||
| 9805 |
Họ tên:
Dương Thị Nga
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 026******601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị. |
|
||||||||||||
| 9806 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Diễm
Ngày sinh: 06/12/1998 Thẻ căn cước: 027******604 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị. |
|
||||||||||||
| 9807 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thái
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 080******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9808 |
Họ tên:
Đặng Thành Công
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9809 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 17/12/1999 Thẻ căn cước: 025******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9810 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 017******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9811 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Sơn
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 033******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9812 |
Họ tên:
Vũ Huy Cường
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 9813 |
Họ tên:
Lê Phương Anh
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 015******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9814 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 9815 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Nhung
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 019******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và QTDN Mỏ |
|
||||||||||||
| 9816 |
Họ tên:
Tạ Lê Bình
Ngày sinh: 30/04/1988 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn – Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 9817 |
Họ tên:
Trần Quý Hiền
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 051******090 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 9818 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ba
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 038******318 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 9819 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 026******712 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện |
|
||||||||||||
| 9820 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hà
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 075******339 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
