Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98141 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 221***454 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98142 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 075******194 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98143 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Bích An
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 211***286 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98144 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 11/09/1986 CMND: 272***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 98145 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 079******380 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 98146 |
Họ tên:
Lê Bảo Trung
Ngày sinh: 13/04/1991 CMND: 225***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lừng
Ngày sinh: 18/08/1995 CMND: 031***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98148 |
Họ tên:
Ngô Hải Đăng
Ngày sinh: 09/03/1959 CMND: 020***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98149 |
Họ tên:
Đặng Hoài Danh
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 221***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 98150 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 341***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98151 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hữu
Ngày sinh: 07/09/1993 CMND: 225***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 98152 |
Họ tên:
Ngô Hoài Hương
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 048******160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 98153 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 212***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98154 |
Họ tên:
Lê Đăng Trí
Ngày sinh: 04/02/1985 CMND: 201***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN (Kỹ thuật xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 98155 |
Họ tên:
Trần Thái Vinh
Ngày sinh: 17/03/1981 Thẻ căn cước: 095******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98156 |
Họ tên:
Trương Quang Hòa
Ngày sinh: 05/04/1991 CMND: 212***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98157 |
Họ tên:
Trần Hữu Khang
Ngày sinh: 19/04/1970 CMND: 022***913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 98158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 07/12/1978 Thẻ căn cước: 049******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 98159 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 044******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 98160 |
Họ tên:
La Quốc Thắng
Ngày sinh: 26/03/1965 CMND: 021***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
