Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98101 |
Họ tên:
Ngô Chí Đạo
Ngày sinh: 15/01/1991 CMND: 331***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98102 |
Họ tên:
Đặng Minh Phê
Ngày sinh: 24/06/1988 CMND: 321***580 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98103 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 250***559 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98104 |
Họ tên:
Trương Đình Thi
Ngày sinh: 20/03/1989 CMND: 215***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98105 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn
Ngày sinh: 16/04/1993 CMND: 025***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98106 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 08/10/1983 CMND: 311***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98107 |
Họ tên:
Đặng Hồng Thắng
Ngày sinh: 07/09/1979 CMND: 182***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98108 |
Họ tên:
Bùi Đức Khoa
Ngày sinh: 21/02/1995 CMND: 212***949 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98109 |
Họ tên:
Vũ Văn Truyền
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 164***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98110 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhật Tân
Ngày sinh: 19/10/1982 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98111 |
Họ tên:
Dương Tấn Đăng Duy
Ngày sinh: 14/11/1986 CMND: 311***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 98112 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Toàn
Ngày sinh: 27/11/1995 CMND: 215***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98113 |
Họ tên:
Phan Đình Hà
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 281***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 98114 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trung
Ngày sinh: 24/06/1985 Thẻ căn cước: 077******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98115 |
Họ tên:
Phạm Văn Tặng
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 089******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98116 |
Họ tên:
Đoàn Văn Trung
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 072******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98117 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1993 CMND: 250***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98118 |
Họ tên:
Phạm Hùng Vương
Ngày sinh: 16/06/1993 CMND: 261***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98119 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 08/01/1983 CMND: 311***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98120 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Bình
Ngày sinh: 28/02/1983 CMND: 025***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
