Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98081 |
Họ tên:
Trương Bá Linh
Ngày sinh: 16/10/1976 CMND: 023***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 98082 |
Họ tên:
Lê Tuấn Cường
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 312***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98083 |
Họ tên:
Kiều Mạnh Hưng
Ngày sinh: 27/03/1991 CMND: 230***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98084 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Bình
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 311***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98085 |
Họ tên:
Lê Quang Sang
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 197***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98086 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vĩnh
Ngày sinh: 04/08/1981 CMND: 301***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 98087 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Điền
Ngày sinh: 04/02/1971 CMND: 271***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 98088 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhiên
Ngày sinh: 02/08/1971 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98089 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Thành Công
Ngày sinh: 25/07/1970 Thẻ căn cước: 046******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98090 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1994 CMND: 239***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98091 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 14/03/1987 CMND: 241***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 98092 |
Họ tên:
Lê Quang Quý
Ngày sinh: 07/07/1992 CMND: 272***492 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 98093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 311***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 98094 |
Họ tên:
Hồ Quốc Việt
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 215***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98095 |
Họ tên:
Trần Đình Chương
Ngày sinh: 04/10/1984 CMND: 273***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98096 |
Họ tên:
Lê Thanh Nam
Ngày sinh: 13/02/1971 CMND: 024***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 98097 |
Họ tên:
Trương Thành Vũ
Ngày sinh: 23/06/1994 CMND: 233***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98098 |
Họ tên:
Võ Đoàn Mai Tùng
Ngày sinh: 05/08/1992 Thẻ căn cước: 079******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 98099 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sỹ
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 025***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 98100 |
Họ tên:
Nguyễn An Việt
Ngày sinh: 02/06/1987 CMND: 230***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
