Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98061 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Định
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 012***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98062 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 012***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98063 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thành
Ngày sinh: 13/02/1987 CMND: 113***303 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 98064 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 025******413 Trình độ chuyên môn: KS địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98065 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Doanh
Ngày sinh: 03/07/1985 Thẻ căn cước: 035******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98066 |
Họ tên:
Lê Đức Ân
Ngày sinh: 16/05/1991 CMND: 125***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 98067 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sơn
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 186***551 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường; ThS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 98068 |
Họ tên:
Trịnh Hồng An
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 013***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98069 |
Họ tên:
Bùi Duy Anh
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98070 |
Họ tên:
Triệu Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 025******355 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 98071 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thanh
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường; ThS kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 98072 |
Họ tên:
Lưu Tấn Đức
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 301***740 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD DDCN |
|
||||||||||||
| 98073 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Hải
Ngày sinh: 13/11/1990 CMND: 241***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 98074 |
Họ tên:
Trần Ku Bá
Ngày sinh: 29/09/1976 CMND: 025***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98075 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài
Ngày sinh: 12/06/1971 CMND: 024***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98076 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Minh Toàn
Ngày sinh: 07/05/1988 CMND: 331***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 98077 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thành
Ngày sinh: 09/10/1974 Thẻ căn cước: 033******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 98078 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thế Anh
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 215***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98079 |
Họ tên:
Phan Đình Hòa
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 225***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98080 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Khải
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 025***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
