Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
98041 Họ tên: Phạm Văn Công
Ngày sinh: 03/03/1985
CMND: 281***395
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00113993 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 31/12/2025
98042 Họ tên: Trần Hồng Giang
Ngày sinh: 20/07/1991
CMND: 163***721
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00113992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 31/12/2025
NAD-00113992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 21/10/2027
98043 Họ tên: Phạm Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 28/04/1978
Thẻ căn cước: 036******014
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00113991 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng; HTKT III 31/12/2025
CTN-00113991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 03/11/2027
98044 Họ tên: Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 03/05/1988
Thẻ căn cước: 036******058
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00113990 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (đường bộ) III 31/12/2025
NAD-00113990 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 31/03/2026
98045 Họ tên: Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 21/03/1962
CMND: 160***312
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00113989 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ + Đường bộ) III 31/12/2025
98046 Họ tên: Phạm Quốc Đại
Ngày sinh: 09/01/1992
Thẻ căn cước: 036******839
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00113988 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát lắp đặt đường dây và TBA đến 35KV III 31/12/2025
NAD-00113988 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và TBA đến 35KV III 31/03/2026
98047 Họ tên: Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 25/05/1971
Thẻ căn cước: 001******127
Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình - Địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113987 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113987 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 07/01/2026
98048 Họ tên: Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 30/12/1980
CMND: 012***371
Trình độ chuyên môn: KS địa chất thủy văn - địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113986 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT II 07/01/2026
HCD-00113986 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 07/01/2026
98049 Họ tên: Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/05/1988
Thẻ căn cước: 027******268
Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113985 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113985 Định giá xây dựng - Định giá XDCT III 07/01/2026
98050 Họ tên: Trần Thị Hảo
Ngày sinh: 14/02/1983
CMND: 013***654
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113984 Định giá xây dựng - Định giá XDCT III 07/01/2026
98051 Họ tên: Trần Tú Anh
Ngày sinh: 16/03/1970
Thẻ căn cước: 001******084
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113983 Định giá xây dựng - Định giá XDCT III 07/01/2026
98052 Họ tên: Lê Đức
Ngày sinh: 09/12/1987
Thẻ căn cước: 001******962
Trình độ chuyên môn: KS Tin học ứng dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113982 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý DA ĐT XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113982 Định giá xây dựng - Định giá XDCT III 07/01/2026
98053 Họ tên: An Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 30/09/1993
CMND: 012***501
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113981 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113981 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/05/2029
98054 Họ tên: Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 22/11/1992
Thẻ căn cước: 001******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113980 Định giá xây dựng - Định giá XDCT III 07/01/2026
BXD-00113980 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 17/09/2029
98055 Họ tên: Đặng Hương Ly
Ngày sinh: 26/07/1980
Thẻ căn cước: 002******026
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113979 Định giá xây dựng - Định giá XDCT II 07/01/2026
TUQ-00113979 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 03/06/2029
98056 Họ tên: Lê Ngọc Tường
Ngày sinh: 06/08/1993
CMND: 173***497
Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật vật liệu XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113978 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113978 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT III 07/01/2026
98057 Họ tên: Bùi Văn Quý
Ngày sinh: 24/08/1970
Thẻ căn cước: 030******234
Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113977 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT III 07/01/2026
98058 Họ tên: Lê Anh Phong
Ngày sinh: 03/06/1987
CMND: 012***818
Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113976 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XDCT Đường bộ II 07/06/2028
HCD-00113976 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 07/01/2026
98059 Họ tên: Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 22/10/1988
Thẻ căn cước: 036******462
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113975 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 07/01/2026
HCD-00113975 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác XDCTGT III 07/01/2026
98060 Họ tên: Phan Đăng Hải
Ngày sinh: 12/12/1983
CMND: 182***363
Trình độ chuyên môn: KS CTGT công chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCD-00113974 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế XDCTGT III 07/01/2026
HCD-00113974 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 07/01/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn