Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98041 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 281***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 98042 |
Họ tên:
Trần Hồng Giang
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 163***721 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98043 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 28/04/1978 Thẻ căn cước: 036******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98044 |
Họ tên:
Lê Đức Hòa
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 036******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 98045 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 21/03/1962 CMND: 160***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 98046 |
Họ tên:
Phạm Quốc Đại
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 036******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 98047 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thành
Ngày sinh: 25/05/1971 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 98048 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 30/12/1980 CMND: 012***371 Trình độ chuyên môn: KS địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 98049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 027******268 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 98050 |
Họ tên:
Trần Thị Hảo
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 013***654 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 98051 |
Họ tên:
Trần Tú Anh
Ngày sinh: 16/03/1970 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 98052 |
Họ tên:
Lê Đức
Ngày sinh: 09/12/1987 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: KS Tin học ứng dụng |
|
||||||||||||
| 98053 |
Họ tên:
An Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 30/09/1993 CMND: 012***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 98054 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 98055 |
Họ tên:
Đặng Hương Ly
Ngày sinh: 26/07/1980 Thẻ căn cước: 002******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 98056 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tường
Ngày sinh: 06/08/1993 CMND: 173***497 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật vật liệu XD |
|
||||||||||||
| 98057 |
Họ tên:
Bùi Văn Quý
Ngày sinh: 24/08/1970 Thẻ căn cước: 030******234 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 98058 |
Họ tên:
Lê Anh Phong
Ngày sinh: 03/06/1987 CMND: 012***818 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 98059 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 036******462 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 98060 |
Họ tên:
Phan Đăng Hải
Ngày sinh: 12/12/1983 CMND: 182***363 Trình độ chuyên môn: KS CTGT công chính |
|
