Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 98001 |
Họ tên:
Đậu Ngọc Thái
Ngày sinh: 13/09/1981 CMND: 182***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xâu dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98002 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 013***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 98003 |
Họ tên:
Đặng Minh Thái
Ngày sinh: 23/11/1990 CMND: 312***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98004 |
Họ tên:
Chu Văn Cường
Ngày sinh: 25/11/1994 CMND: 187***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98005 |
Họ tên:
Chu Quang Sang
Ngày sinh: 04/06/1991 CMND: 145***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 98006 |
Họ tên:
Bùi Trường Sơn
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 191***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 98007 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 132***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 98008 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Thái
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 040******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98009 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 038******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98010 |
Họ tên:
Trương Bá Toàn
Ngày sinh: 11/06/1988 CMND: 172***752 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 98011 |
Họ tên:
Dương Khắc Quế
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 038******582 Trình độ chuyên môn: Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 98012 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đồng
Ngày sinh: 08/02/1963 CMND: 171***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 98013 |
Họ tên:
Lương Trọng Năm
Ngày sinh: 04/02/1988 CMND: 172***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 98014 |
Họ tên:
Lê Huy Thông
Ngày sinh: 12/03/1994 CMND: 365***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98015 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tiên
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 363***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 98016 |
Họ tên:
Lê Tuân
Ngày sinh: 19/02/1977 Thẻ căn cước: 051******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98017 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Xuân
Ngày sinh: 04/10/1978 Thẻ căn cước: 093******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 98018 |
Họ tên:
Mai Diệp Phú
Ngày sinh: 29/03/1987 CMND: 351***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 98019 |
Họ tên:
Hồ Quốc Huy
Ngày sinh: 17/02/1989 Thẻ căn cước: 092******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 98020 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thiện
Ngày sinh: 26/12/1991 CMND: 301***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
