Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9781 |
Họ tên:
Hà Quốc Việt
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 9782 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9783 |
Họ tên:
Trần Mạnh Kiên
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 035******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9784 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9785 |
Họ tên:
Lê Minh Chủ
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9786 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tiến
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 002******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9787 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/07/1974 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9788 |
Họ tên:
Lưu Xuân Hoà
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 026******266 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9789 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 014******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9790 |
Họ tên:
Trần Thảo Ngọc
Ngày sinh: 01/09/2000 Thẻ căn cước: 036******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9791 |
Họ tên:
Ngô Tấn Sơn
Ngày sinh: 19/10/2000 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9792 |
Họ tên:
Trịnh Trung Mạnh
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9793 |
Họ tên:
Lâm Đức Quân
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 042******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9794 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 033******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9795 |
Họ tên:
Bùi Lê Quân
Ngày sinh: 03/11/1997 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9796 |
Họ tên:
Quách Tiến Đạt
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 9797 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cương
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9798 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 01/11/1993 Thẻ căn cước: 022******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9799 |
Họ tên:
Lê Đình Duy
Ngày sinh: 22/07/1997 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 9800 |
Họ tên:
Phùng Mai Trang
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
