Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 961 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 962 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lễ
Ngày sinh: 17/04/1972 Thẻ căn cước: 038******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 963 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 031******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 964 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 035******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 965 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 038******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 966 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 001******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 967 |
Họ tên:
Đoàn Viết Đức
Ngày sinh: 06/02/1993 Thẻ căn cước: 038******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 968 |
Họ tên:
Đinh Văn Lương
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 036******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 969 |
Họ tên:
Bùi Minh Hiếu
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 026******914 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 970 |
Họ tên:
Bùi Đức Cường
Ngày sinh: 23/12/1994 Thẻ căn cước: 024******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sĩ
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 972 |
Họ tên:
Trương Thành Đồng
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 025******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 973 |
Họ tên:
Trần Đức Minh
Ngày sinh: 08/05/1983 Thẻ căn cước: 030******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 974 |
Họ tên:
Phạm Kiên Cường
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 035******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 975 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 027******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 976 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 05/04/1997 Thẻ căn cước: 030******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 977 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 026******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 030******211 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 24/12/1989 Thẻ căn cước: 033******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Điện tử động công nghiệp |
|
