Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 961 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàn
Ngày sinh: 24/10/1979 Thẻ căn cước: 020******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 962 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phú
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 963 |
Họ tên:
Phạm Thế Quí
Ngày sinh: 29/09/1997 Thẻ căn cước: 030******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 964 |
Họ tên:
Vũ Huy Thương
Ngày sinh: 30/12/1978 Thẻ căn cước: 033******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 965 |
Họ tên:
Vy Tuấn Mỹ
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 020******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 966 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Phước
Ngày sinh: 21/12/1999 Thẻ căn cước: 035******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 967 |
Họ tên:
Đỗ Đức Siêng
Ngày sinh: 01/03/1974 Thẻ căn cước: 030******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 968 |
Họ tên:
Lê Văn Trịnh
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 030******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 969 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 025******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 970 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Huy
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện chuyên ngành Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 971 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 28/02/1998 Thẻ căn cước: 031******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 972 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 973 |
Họ tên:
Đào Trọng An
Ngày sinh: 23/11/1987 Thẻ căn cước: 040******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 974 |
Họ tên:
Dương Xuân Công
Ngày sinh: 24/10/1999 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 975 |
Họ tên:
Vũ Tiến Sơn
Ngày sinh: 11/12/1974 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 976 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 031******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 977 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 978 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 979 |
Họ tên:
Phạm Công Thuận
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 035******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 980 |
Họ tên:
Trần Duy Thương
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 027******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
