Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 961 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 052******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 962 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Đoàn
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 040******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 963 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quang
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 964 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dự
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 040******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 965 |
Họ tên:
Mai Việt Linh
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 038******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 966 |
Họ tên:
Lê Thanh Trang
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 967 |
Họ tên:
Lê Quang May
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 968 |
Họ tên:
Lê Dụng Vịnh
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 969 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 036******114 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 970 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Giang
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 971 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 033******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 972 |
Họ tên:
Đặng Lai Quân
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 036******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 973 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 031******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 974 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Đông
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 030******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 975 |
Họ tên:
Trần Văn Triệu
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 976 |
Họ tên:
Phan Lâm Tú
Ngày sinh: 12/04/1998 Thẻ căn cước: 049******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 977 |
Họ tên:
Vương Văn Phong
Ngày sinh: 05/04/1999 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 978 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khải
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 030******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 979 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quang
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 980 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 038******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
