Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97961 |
Họ tên:
Phan Thế Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 182***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97962 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiện
Ngày sinh: 14/08/1988 Thẻ căn cước: 036******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97963 |
Họ tên:
Nguyễn Phát Huy
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 037******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97964 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoằng
Ngày sinh: 12/10/1975 CMND: 164***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 97965 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/09/1982 CMND: 164***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 97966 |
Họ tên:
Mai Chính
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 037******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 97967 |
Họ tên:
Dương Trường Thạnh
Ngày sinh: 12/05/1976 CMND: 025***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 97968 |
Họ tên:
Võ Nhật Vương Quốc
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 211***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97969 |
Họ tên:
Trịnh Minh Nhựt
Ngày sinh: 11/07/1984 CMND: 301***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 97970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 211***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 97971 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 29/05/1977 CMND: 023***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97972 |
Họ tên:
Âu Dương Quý
Ngày sinh: 11/05/1971 CMND: 023***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Công chánh |
|
||||||||||||
| 97973 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tuyển
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97974 |
Họ tên:
Hà Thị Hồng
Ngày sinh: 06/01/1978 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97975 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 038******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng ( Cấp thoát nước ) |
|
||||||||||||
| 97976 |
Họ tên:
Tạ Văn Bằng
Ngày sinh: 06/02/1967 CMND: 121***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 97977 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 28/12/1991 CMND: 221***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97978 |
Họ tên:
Trần Tính Hướng
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 186***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97979 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 20/01/1986 CMND: 186***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 97980 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khoa
Ngày sinh: 05/06/1979 CMND: 182***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
