Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97861 |
Họ tên:
Dương Văn Sang
Ngày sinh: 18/09/1994 Hộ chiếu: C41**953 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 97862 |
Họ tên:
Trần Văn Dần
Ngày sinh: 26/10/1974 Thẻ căn cước: 037******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97863 |
Họ tên:
Trần Đức Hậu
Ngày sinh: 19/08/1976 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97864 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hòa
Ngày sinh: 23/10/1965 CMND: 161***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành thi công công trình |
|
||||||||||||
| 97865 |
Họ tên:
Nguyễn Từ
Ngày sinh: 25/09/1976 CMND: 011***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường Bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 97866 |
Họ tên:
Cồ Văn Đam
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 036******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 97867 |
Họ tên:
Bùi Thọ Lâm
Ngày sinh: 12/06/1983 CMND: 151***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97868 |
Họ tên:
Vũ Đức Tiến
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 034******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97869 |
Họ tên:
Trương Văn Đạt
Ngày sinh: 17/12/1989 CMND: 164***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 97870 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 17/07/1986 CMND: 121***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 97871 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 186***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 97872 |
Họ tên:
Tô Tuấn Kiên
Ngày sinh: 16/07/1983 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97873 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Trung
Ngày sinh: 18/02/1995 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97874 |
Họ tên:
Phùng Quang Mạnh
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 97875 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 17/04/1994 CMND: 113***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97876 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mỹ
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97877 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 111***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97878 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 17/04/1989 CMND: 091***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97879 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 01/02/1963 CMND: 113***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 97880 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Xuân
Ngày sinh: 27/07/1971 CMND: 113***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
