Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97841 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Bách
Ngày sinh: 30/12/1971 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97842 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 29/09/1971 Thẻ căn cước: 001******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 97843 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 31/01/1971 CMND: 111***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97844 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 18/10/1986 Hộ chiếu: B53**151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 97845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điểm
Ngày sinh: 30/03/1984 CMND: 121***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 97846 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 97847 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Tuấn
Ngày sinh: 14/03/1984 CMND: 012***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97848 |
Họ tên:
Trần Xuân Sang
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 131***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 97849 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngà
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 034******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97850 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thái
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 001******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97851 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 172***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97852 |
Họ tên:
Trần Quang Thắng
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 026******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97853 |
Họ tên:
Trần Văn Thao
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 037******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 97854 |
Họ tên:
Chu Đức Long
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97855 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cương
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 030******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 97856 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 026******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 97857 |
Họ tên:
Trương Thanh Châu
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97858 |
Họ tên:
Lê Đức An
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97859 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/10/1975 CMND: 174***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 97860 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Linh
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
