Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97821 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Ánh
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 034******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97822 |
Họ tên:
Cao Thanh Tình
Ngày sinh: 20/12/1986 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97823 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hạnh
Ngày sinh: 12/04/1980 CMND: 013***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97824 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 186***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 97825 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gióng
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 97826 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bính
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 97827 |
Họ tên:
Trần Đặng Bình
Ngày sinh: 18/01/1985 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97828 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 113***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97829 |
Họ tên:
Trần Đức Tâm
Ngày sinh: 31/10/1984 CMND: 113***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 97830 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 26/02/1983 CMND: 113***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 97831 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 183***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 97832 |
Họ tên:
Trần Huy Thành
Ngày sinh: 07/09/1992 CMND: 187***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97833 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Linh
Ngày sinh: 16/11/1993 CMND: 184***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/01/1980 CMND: 183***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 97835 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 18/04/1982 CMND: 172***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97836 |
Họ tên:
Lê Hồng Phú
Ngày sinh: 06/09/1974 Thẻ căn cước: 035******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 97837 |
Họ tên:
Đào Quang Trung
Ngày sinh: 10/02/1976 Thẻ căn cước: 040******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97838 |
Họ tên:
Giáp Bằng Ngọc
Ngày sinh: 31/08/1954 Thẻ căn cước: 033******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp hóa sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 97839 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 04/07/1987 Thẻ căn cước: 035******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97840 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/07/1969 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
