Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97801 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Doanh
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 019******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 97802 |
Họ tên:
Ngô Bá Hùng
Ngày sinh: 22/09/1995 CMND: 013***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 97803 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97804 |
Họ tên:
Đỗ Sơn
Ngày sinh: 23/08/1981 CMND: 111***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97805 |
Họ tên:
Phạm Công Sơn
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 036******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình-xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 97806 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Linh
Ngày sinh: 01/08/1989 Thẻ căn cước: 017******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97807 |
Họ tên:
Trần Công Thời
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 151***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 97808 |
Họ tên:
Văn Ngọc Liêm
Ngày sinh: 09/11/1992 CMND: 163***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97809 |
Họ tên:
Phạm Thành Long
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97810 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 011***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97811 |
Họ tên:
Phan Hoằng Minh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 040******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 97812 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phẩm
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 97813 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97814 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 026******352 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97815 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thạo
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 026******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97816 |
Họ tên:
Đỗ Văn Huy
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 026******036 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 97817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 15/07/1976 Thẻ căn cước: 001******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 173***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97819 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đức
Ngày sinh: 28/01/1971 Thẻ căn cước: 015******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97820 |
Họ tên:
Huỳnh Chính Nghĩa
Ngày sinh: 17/06/1979 CMND: 012***101 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
