Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97781 |
Họ tên:
Trịnh Phú Dũng
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 034******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97782 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 18/07/1995 CMND: 132***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97783 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 14/04/1988 CMND: 186***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động hóa |
|
||||||||||||
| 97784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97785 |
Họ tên:
Trần Quyết Thắng
Ngày sinh: 19/12/1992 CMND: 012***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97786 |
Họ tên:
Trần Quốc Trình
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97787 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97788 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/11/1988 CMND: 012***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97789 |
Họ tên:
Vũ Hoàng
Ngày sinh: 31/10/1976 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 97790 |
Họ tên:
Dương Ngô Hưng
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 121***709 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97791 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Châu
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 038******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97792 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 038******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 97793 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trung
Ngày sinh: 30/07/1982 CMND: 168***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 97794 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Huy
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 97795 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thư
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 037******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 97796 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thìn
Ngày sinh: 02/11/1989 CMND: 186***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 97797 |
Họ tên:
Lê Phú Đạt
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 040******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 97798 |
Họ tên:
Lê Đăng Công
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 040******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 97799 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/10/1980 CMND: 013***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 97800 |
Họ tên:
Vũ Công Dũng
Ngày sinh: 13/02/1959 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
