Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9761 |
Họ tên:
Cao Văn Hà
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9762 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bằng
Ngày sinh: 14/08/1990 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9763 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bá
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 040******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9764 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 040******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9765 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9766 |
Họ tên:
Bùi Hải Long
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 017******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9767 |
Họ tên:
Ngô Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9768 |
Họ tên:
Vũ Trung Thành
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 015******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 9769 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thanh
Ngày sinh: 19/06/1975 Thẻ căn cước: 030******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 9770 |
Họ tên:
Lê Chí Viễn
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 040******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 040******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 9773 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 035******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9774 |
Họ tên:
Thái Doãn Tài
Ngày sinh: 25/07/1980 Thẻ căn cước: 040******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9775 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9776 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 034******474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 9777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 022******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9778 |
Họ tên:
Phạm Thế Vinh
Ngày sinh: 28/04/1983 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9779 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hoa
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 044******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 9780 |
Họ tên:
Trần Quốc Hạnh
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
