Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9761 |
Họ tên:
Lê Phú Quân
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt – Metro) |
|
||||||||||||
| 9762 |
Họ tên:
Trần Ánh Hồng
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9763 |
Họ tên:
Mai Hữu Đại
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 054******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9764 |
Họ tên:
Đặng Thành Quang
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 052******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 9765 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 079******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 9766 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Nghĩa
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 087******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 9767 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Danh
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 049******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9768 |
Họ tên:
Phan Thành Huy
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 9769 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 14/03/1987 Thẻ căn cước: 083******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 9770 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 08/04/2000 Thẻ căn cước: 066******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 051******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 9772 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỷ Trinh
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 084******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9773 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 044******815 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 9774 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tâm
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 056******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 9775 |
Họ tên:
Vương Minh Hậu
Ngày sinh: 22/04/2000 Thẻ căn cước: 051******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện giao thông) |
|
||||||||||||
| 9776 |
Họ tên:
Phan Trần Đăng Nguyên
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 079******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9777 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 087******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9778 |
Họ tên:
Phạm Đình Khiêm
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 035******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 9779 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 031******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9780 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
