Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97741 |
Họ tên:
Lê Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 10/06/1979 CMND: 111***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97742 |
Họ tên:
Hoàng Đình Phương
Ngày sinh: 15/09/1984 CMND: 013***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97743 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 034******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97744 |
Họ tên:
Hà Khắc Duy
Ngày sinh: 15/11/1983 Thẻ căn cước: 034******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97745 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quang
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 034******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97746 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 97747 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hoạch
Ngày sinh: 05/10/1989 CMND: 151***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97748 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 034******692 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97749 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 034******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiêp |
|
||||||||||||
| 97750 |
Họ tên:
Trần Văn Kỷ
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 017***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 13/03/1977 CMND: 151***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97752 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 038******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 97753 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dương
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 172***697 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 97754 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 24/10/1988 CMND: 183***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97755 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 09/09/1984 CMND: 172***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 97756 |
Họ tên:
Phạm Văn Quỳnh
Ngày sinh: 24/05/1988 Thẻ căn cước: 037******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 97757 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Kiên
Ngày sinh: 12/01/1966 CMND: 011***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97758 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạt
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 172***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97759 |
Họ tên:
Lã Trí Thành
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 001******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97760 |
Họ tên:
Lê Phi Long
Ngày sinh: 25/05/1985 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
