Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97701 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 011***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 97702 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 21/08/1988 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 97703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 11/07/1984 CMND: 168***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 97704 |
Họ tên:
Đào Quang Đức
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 186***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97705 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 125***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 97706 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tùng
Ngày sinh: 27/09/1986 Thẻ căn cước: 026******351 Trình độ chuyên môn: Thac sỹ kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 97707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97708 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hiệp
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 035******051 Trình độ chuyên môn: Thac sỹ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 97709 |
Họ tên:
Lê Thế Long
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97710 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Dương
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 97711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhân
Ngày sinh: 29/09/1973 CMND: 212***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97712 |
Họ tên:
Đoàn Minh Sở
Ngày sinh: 09/10/1992 CMND: 183***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97713 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/04/1993 CMND: 184***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 97714 |
Họ tên:
Đặng Công Điệp
Ngày sinh: 04/04/1988 CMND: 201***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 036******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 97716 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Doãn
Ngày sinh: 04/10/1986 CMND: 183***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 97717 |
Họ tên:
Trần Thành Công
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 017***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97718 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97719 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thuần
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 97720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoạt
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
