Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 97681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáu
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 025******634 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97682 |
Họ tên:
Phạm Hữu Văn
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97683 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiền
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 035******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 97684 |
Họ tên:
Phạm Trung Châu
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 013***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97685 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 06/11/1992 CMND: 060***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 97686 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 034******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97687 |
Họ tên:
Tạ Hồng Thương
Ngày sinh: 25/04/1983 CMND: 131***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm - Ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 97688 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 015******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97689 |
Họ tên:
Tạ Xuân Luận
Ngày sinh: 22/02/1982 CMND: 017***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 97690 |
Họ tên:
Phạm Văn Khuê
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 142***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 97691 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Hưng
Ngày sinh: 13/12/1981 CMND: 013***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ/Thạc sỹ dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97692 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 21/10/1987 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 97693 |
Họ tên:
Lê Nguyên Cầu
Ngày sinh: 08/04/1961 Thẻ căn cước: 040******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97694 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 13/11/1972 CMND: 141***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 97695 |
Họ tên:
Đoàn Thăng Long
Ngày sinh: 19/05/1972 Thẻ căn cước: 034******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97696 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 03/01/1985 Thẻ căn cước: 034******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 97697 |
Họ tên:
Vũ Văn Tân
Ngày sinh: 17/08/1965 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97698 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tín
Ngày sinh: 26/11/1969 CMND: 151***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 97699 |
Họ tên:
Phạm Văn Diện
Ngày sinh: 21/01/1988 CMND: 183***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 97700 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 001******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
